Không kèn không trống

Direct English translation

Without trumpets, without drums.

Equivalent English version

In a low-key manner

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách làm việc hoặc tiến hành việc một cách âm thầm, lặng lẽ, không phô trương thường không muốn cho người khác biết. Thường dùng để nói về hành động kín đáo, ít gây chú ý.
English explanation
Used to describe doing something quietly, silently, and without publicity, often so that others will not know about it. It commonly refers to discreet actions that attract little attention.